Flashcards và Quiz Từ Vựng: Duy Trì Nhất Quán Thương Hiệu Trong Quá Trình Cải Tạo Khách Sạn – Advanced Level

Brand
(n) thương hiệu
Renovation
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp
Consistent
(adj) nhất quán, phù hợp
Discount
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Quality
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brand
Renovation
Consistent
Discount
Quality
(n) sự giảm giá; (v) giảm giá
(n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao
(adj) nhất quán, phù hợp
(n) thương hiệu
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brand” mean?
4. What does “Renovation” mean?
5. What does “Consistent” mean?
6. What does “Discount” mean?
7. What does “Quality” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: