Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Nâng Cấp Công Nghệ Phòng Thông Minh – Advanced Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Sensor
(n) cảm biến
Installation
(n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt
Efficiency
(n) hiệu quả, năng suất
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, bộ phận hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Sensor
Installation
Efficiency
Support
(n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt
(n) hiệu quả, năng suất
(n) cảm biến
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, bộ phận hỗ trợ
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Sensor” mean?
5. What does “Installation” mean?
6. What does “Efficiency” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: