Từ Vựng:
Cross-training: (n) đào tạo đa kỹ năng
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Department: (n) bộ phận
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Session: (n) buổi họp, phiên làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cross-training: (n) đào tạo đa kỹ năng
Flexibility: (n) sự linh hoạt
Department: (n) bộ phận
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Session: (n) buổi họp, phiên làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: