Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được thuê
Maintenance: (n) việc bảo trì
Overtime: (n) làm thêm giờ
Net profit: (n) lợi nhuận ròng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được thuê
Maintenance: (n) việc bảo trì
Overtime: (n) làm thêm giờ
Net profit: (n) lợi nhuận ròng
Luyện tập thêm về bài học này: