Từ Vựng:
Banquet: (n) tiệc lớn
Reception: (n) quầy lễ tân; sự tiếp đón
Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay
Gluten-free: (adj) không chứa gluten
Cleaning: (n) việc dọn dẹp, vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Banquet: (n) tiệc lớn
Reception: (n) quầy lễ tân; sự tiếp đón
Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay
Gluten-free: (adj) không chứa gluten
Cleaning: (n) việc dọn dẹp, vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này: