Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Equipment: (n) thiết bị
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Registration: (n) việc đăng ký
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Equipment: (n) thiết bị
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Registration: (n) việc đăng ký
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: