Từ Vựng:
Soft opening: (n) khai trương thử nghiệm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Equipment: (n) thiết bị
Feedback: (n) phản hồi
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Soft opening: (n) khai trương thử nghiệm
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Equipment: (n) thiết bị
Feedback: (n) phản hồi
Procedure: (n) quy trình
Luyện tập thêm về bài học này: