Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Stage: (n) sân khấu; (v) tổ chức, dàn dựng
Projector: (n) máy chiếu
Buffet: (n) tiệc tự chọn
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Stage: (n) sân khấu; (v) tổ chức, dàn dựng
Projector: (n) máy chiếu
Buffet: (n) tiệc tự chọn
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: