Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Agreement: (n) thỏa thuận
Discount: (n) giảm giá
Customization: (n) sự tùy chỉnh
Penalty: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Agreement: (n) thỏa thuận
Discount: (n) giảm giá
Customization: (n) sự tùy chỉnh
Penalty: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: