Từ Vựng:
Deep cleaning: (n) vệ sinh sâu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supplies: (n) vật dụng, đồ dùng
Hallways: (n) hành lang
Team: (n) đội ngũ, nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deep cleaning: (n) vệ sinh sâu
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Supplies: (n) vật dụng, đồ dùng
Hallways: (n) hành lang
Team: (n) đội ngũ, nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: