Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Storage: (n) sự lưu trữ, kho lưu trữ
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Hygiene: (n) vệ sinh
Storage: (n) sự lưu trữ, kho lưu trữ
Recommend: (v) đề xuất, giới thiệu
Luyện tập thêm về bài học này: