Từ Vựng:
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Local: (adj) địa phương
Cozy: (adj) ấm cúng, thoải mái
Supplier: (n) nhà cung cấp
Menu: (n) thực đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Local: (adj) địa phương
Cozy: (adj) ấm cúng, thoải mái
Supplier: (n) nhà cung cấp
Menu: (n) thực đơn
Luyện tập thêm về bài học này: