Từ Vựng:
Black-box: (n) hộp đen
Interpretable: (adj) có thể giải thích được
Transparency: (n) tính minh bạch
Regulation: (n) quy định
Proprietary: (adj) thuộc sở hữu độc quyền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Black-box: (n) hộp đen
Interpretable: (adj) có thể giải thích được
Transparency: (n) tính minh bạch
Regulation: (n) quy định
Proprietary: (adj) thuộc sở hữu độc quyền
Luyện tập thêm về bài học này: