Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Strain: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Charts: (n) biểu đồ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Strain: (n) áp lực; (v) gây áp lực
Charts: (n) biểu đồ
Luyện tập thêm về bài học này: