Từ Vựng:
Imputation: (n) sự ước lượng giá trị thiếu
Validation: (n) sự xác thực, sự kiểm tra tính hợp lệ
Accuracy: (n) độ chính xác
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Imputation: (n) sự ước lượng giá trị thiếu
Validation: (n) sự xác thực, sự kiểm tra tính hợp lệ
Accuracy: (n) độ chính xác
Dataset: (n) bộ dữ liệu
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này: