Từ Vựng:
Automate: (v) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Monitoring: (n) giám sát
Integration: (n) tích hợp
Encryption: (n) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automate: (v) tự động hóa
Deployment: (n) triển khai
Monitoring: (n) giám sát
Integration: (n) tích hợp
Encryption: (n) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này: