Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Artifact: (n) hiện tượng sai lệch dữ liệu
Output: (n) đầu ra
Key: (n) khóa
Storage: (n) lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Artifact: (n) hiện tượng sai lệch dữ liệu
Output: (n) đầu ra
Key: (n) khóa
Storage: (n) lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này: