Từ Vựng:
Responsible: (adj) chịu trách nhiệm
Fairness: (n) sự công bằng
Transparency: (n) tính minh bạch
Privacy: (n) quyền riêng tư
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Responsible: (adj) chịu trách nhiệm
Fairness: (n) sự công bằng
Transparency: (n) tính minh bạch
Privacy: (n) quyền riêng tư
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Luyện tập thêm về bài học này: