Từ Vựng:
Anonymization: (n) sự ẩn danh
Masking: (n) sự che dấu dữ liệu
Pseudonymization: (n) sự thay thế danh tính bằng bí danh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) các quy định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anonymization: (n) sự ẩn danh
Masking: (n) sự che dấu dữ liệu
Pseudonymization: (n) sự thay thế danh tính bằng bí danh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Regulations: (n) các quy định
Luyện tập thêm về bài học này: