Từ Vựng:
Reliability: (n) độ tin cậy
Risk: (n) rủi ro
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reliability: (n) độ tin cậy
Risk: (n) rủi ro
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: