Từ Vựng:
Predict: (v) dự đoán
Data: (n) dữ liệu
Real-time: (adj) thời gian thực
Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Predict: (v) dự đoán
Data: (n) dữ liệu
Real-time: (adj) thời gian thực
Churn: (n) tỷ lệ khách hàng rời bỏ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: