Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Initiative: (n) sáng kiến
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Compelling: (adj) thuyết phục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất
Initiative: (n) sáng kiến
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách
Compelling: (adj) thuyết phục
Luyện tập thêm về bài học này: