Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Data science: (n) khoa học dữ liệu
Budget: (n) ngân sách
Project: (n) dự án; (v) lập kế hoạch, dự kiến
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Data science: (n) khoa học dữ liệu
Budget: (n) ngân sách
Project: (n) dự án; (v) lập kế hoạch, dự kiến
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: