Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Fraud: (n) gian lận
Monitoring: (n) giám sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Effectiveness: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Control: (n) kiểm soát; (v) kiểm soát
Fraud: (n) gian lận
Monitoring: (n) giám sát
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Effectiveness: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: