Từ Vựng:
Fees: (n) phí
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Committee: (n) ủy ban
Independence: (n) sự độc lập
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fees: (n) phí
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Committee: (n) ủy ban
Independence: (n) sự độc lập
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này: