Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: