Từ Vựng:
Gross margin: (n) lợi nhuận gộp
Trend: (n) xu hướng
Fluctuation: (n) sự biến động
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gross margin: (n) lợi nhuận gộp
Trend: (n) xu hướng
Fluctuation: (n) sự biến động
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Meeting: (n) cuộc họp
Luyện tập thêm về bài học này: