Từ Vựng:
Provisions: (n) khoản dự phòng
Estimates: (n) ước tính
Judgment: (n) sự đánh giá, phán đoán
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Provisions: (n) khoản dự phòng
Estimates: (n) ước tính
Judgment: (n) sự đánh giá, phán đoán
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: