Từ Vựng:
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
Transaction: (n) giao dịch
Consistency: (n) tính nhất quán
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
Transaction: (n) giao dịch
Consistency: (n) tính nhất quán
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô, phạm vi
Luyện tập thêm về bài học này: