Từ Vựng:
Comparison: (n) sự so sánh
Technology: (n) công nghệ
Managed: (v) quản lý
Routing: (n) định tuyến
Cost: (n) chi phí; (v) tiêu tốn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Comparison: (n) sự so sánh
Technology: (n) công nghệ
Managed: (v) quản lý
Routing: (n) định tuyến
Cost: (n) chi phí; (v) tiêu tốn
Luyện tập thêm về bài học này: