Từ Vựng:
Tiering: (n) phân tầng
Cold storage: (n) lưu trữ lạnh (lưu trữ dữ liệu không thường xuyên truy cập)
Automatic: (adj) tự động
Accessed: (v) được truy cập
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tiering: (n) phân tầng
Cold storage: (n) lưu trữ lạnh (lưu trữ dữ liệu không thường xuyên truy cập)
Automatic: (adj) tự động
Accessed: (v) được truy cập
Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: