Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Accused: (adj) bị buộc tội; (n) người bị buộc tội
Misunderstanding: (n) sự hiểu lầm
Response: (n) phản hồi, trả lời
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Accused: (adj) bị buộc tội; (n) người bị buộc tội
Misunderstanding: (n) sự hiểu lầm
Response: (n) phản hồi, trả lời
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: