Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Ambitions: (n) tham vọng
Implications: (n) hệ quả, ý nghĩa
Programme: (n) chương trình
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Ambitions: (n) tham vọng
Implications: (n) hệ quả, ý nghĩa
Programme: (n) chương trình
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này: