Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Client: (n) khách hàng
Plans: (n) bản vẽ thiết kế
Timeline: (n) tiến độ thi công
Cost: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Client: (n) khách hàng
Plans: (n) bản vẽ thiết kế
Timeline: (n) tiến độ thi công
Cost: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: