Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Countertop: (n) mặt bàn bếp
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Palette: (n) bảng màu
Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Countertop: (n) mặt bàn bếp
Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử
Luyện tập thêm về bài học này: