Từ Vựng:
Anchor: (n) mỏ neo; (v) neo giữ
Sealant: (n) chất bịt kín
Dimension: (n) kích thước
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Waterproofing: (n) sự chống thấm, vật liệu chống thấm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anchor: (n) mỏ neo; (v) neo giữ
Sealant: (n) chất bịt kín
Dimension: (n) kích thước
Alignment: (n) sự căn chỉnh
Waterproofing: (n) sự chống thấm, vật liệu chống thấm
Luyện tập thêm về bài học này: