Từ Vựng:
Installation: (n) sự lắp đặt
Circuit: (n) mạch điện
Shutdown: (n) sự tắt máy; (v) tắt máy
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Installation: (n) sự lắp đặt
Circuit: (n) mạch điện
Shutdown: (n) sự tắt máy; (v) tắt máy
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: