Từ Vựng:
Fault: (n) lỗi, sự cố
Insulation: (n) cách điện
Reflectometry: (n) phương pháp phản xạ đo kiểm
Short circuit: (n) ngắn mạch
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fault: (n) lỗi, sự cố
Insulation: (n) cách điện
Reflectometry: (n) phương pháp phản xạ đo kiểm
Short circuit: (n) ngắn mạch
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: