Từ Vựng:
Ups: (n) bộ lưu điện
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Load: (n) tải điện; (v) tải
Inspection: (n) kiểm tra
Maintenance: (n) bảo trì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ups: (n) bộ lưu điện
Firmware: (n) phần mềm nhúng
Load: (n) tải điện; (v) tải
Inspection: (n) kiểm tra
Maintenance: (n) bảo trì
Luyện tập thêm về bài học này: