Từ Vựng:
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Certification: (n) chứng nhận
Explosion-proof: (adj) chống cháy nổ
Intrinsically safe: (adj) an toàn nội tại
Barriers: (n) rào cản, thiết bị ngăn cách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Certification: (n) chứng nhận
Explosion-proof: (adj) chống cháy nổ
Intrinsically safe: (adj) an toàn nội tại
Barriers: (n) rào cản, thiết bị ngăn cách
Luyện tập thêm về bài học này: