Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Installation: (n) sự lắp đặt
Groundworks: (n) công tác nền móng
Communication: (n) truyền thông, giao tiếp
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interface: (n) giao diện
Installation: (n) sự lắp đặt
Groundworks: (n) công tác nền móng
Communication: (n) truyền thông, giao tiếp
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: