Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Instability: (n) sự không ổn định
Redesign: (v) thiết kế lại
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prototype: (n) nguyên mẫu
Instability: (n) sự không ổn định
Redesign: (v) thiết kế lại
Budget: (n) ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt
Luyện tập thêm về bài học này: