Từ Vựng:
Interlock: (n) cơ cấu liên động
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Sensor: (n) cảm biến
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Faulty: (adj) bị lỗi, hỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interlock: (n) cơ cấu liên động
Wiring: (n) hệ thống dây điện
Sensor: (n) cảm biến
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Faulty: (adj) bị lỗi, hỏng
Luyện tập thêm về bài học này: