Từ Vựng:
Flow rate: (n) lưu lượng
Pressure drop: (n) áp suất giảm
Valve: (n) van
Sizing: (n) việc xác định kích thước
Fluid: (n) chất lỏng, lưu chất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flow rate: (n) lưu lượng
Pressure drop: (n) áp suất giảm
Valve: (n) van
Sizing: (n) việc xác định kích thước
Fluid: (n) chất lỏng, lưu chất
Luyện tập thêm về bài học này: