Từ Vựng:
Insulation: (n) cách điện
Voltage: (n) điện áp
Gloves: (n) găng tay
Partner: (n) đối tác
Tester: (n) thiết bị kiểm tra; (n) người kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Insulation: (n) cách điện
Voltage: (n) điện áp
Gloves: (n) găng tay
Partner: (n) đối tác
Tester: (n) thiết bị kiểm tra; (n) người kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: