Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Likelihood: (n) khả năng xảy ra
Impact: (n) tác động
Preventive: (adj) phòng ngừa
Inspection: (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Likelihood: (n) khả năng xảy ra
Impact: (n) tác động
Preventive: (adj) phòng ngừa
Inspection: (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: