Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng
Transformer: (n) máy biến áp
Lead time: (n) thời gian dẫn, thời gian chuẩn bị
Critical path: (n) đường găng (đường tới hạn trong quản lý dự án)
Specifications: (n) các thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: