Từ Vựng:
Impedance: (n) trở kháng
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Retest: (v) kiểm tra lại
Earth: (n) đất; (v) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impedance: (n) trở kháng
Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Retest: (v) kiểm tra lại
Earth: (n) đất; (v) nối đất
Luyện tập thêm về bài học này: