Từ Vựng:
Lightning: (n) sét
Grounding: (n) sự nối đất
Rod: (n) que, thanh (dùng trong nối đất)
Connection: (n) kết nối, mối nối
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lightning: (n) sét
Grounding: (n) sự nối đất
Rod: (n) que, thanh (dùng trong nối đất)
Connection: (n) kết nối, mối nối
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Luyện tập thêm về bài học này: