Từ Vựng:
Temperature-controlled: (adj) được kiểm soát nhiệt độ
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Delivery: (n) sự giao hàng
Documents: (n) tài liệu
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temperature-controlled: (adj) được kiểm soát nhiệt độ
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Delivery: (n) sự giao hàng
Documents: (n) tài liệu
Log: (n) nhật ký; (v) ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: